rood screen
Định nghĩa
Danh từ:
- Màn ảnh rood: Một tấm bình phong hoặc vách ngăn trong nhà thờ, thường được trang trí bằng hình ảnh cây thánh giá (rood) ở phía trên. Nó có chức năng phân cách khu vực gian giữa (nơi giáo dân ngồi) với khu vực ca đoàn hoặc cung thánh (nơi cử hành nghi lễ).
Ví dụ sử dụng
- (Màn ảnh rood trong nhà thờ thời trung cổ được chạm khắc tinh xảo với các cảnh trong Kinh Thánh.)
- (Trong thời kỳ Cải cách, nhiều màn ảnh rood đã bị gỡ bỏ hoặc phá hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to see through a rood screen": nhìn xuyên qua màn ảnh rood (ám chỉ sự phân chia không gian thiêng liêng trong nhà thờ).
- The congregation could only glimpse the altar through the rood screen. (Giáo dân chỉ có thể nhìn thoáng qua bàn thờ qua màn ảnh rood.)
Biến thể và từ gần giống
- Rood (danh từ): cây thánh giá, đặc biệt là cây thánh giá lớn trong nhà thờ.
- The rood above the screen was a symbol of Christ's sacrifice. (Cây thánh giá phía trên màn ảnh là biểu tượng cho sự hy sinh của Chúa Kitô.)
- Screen (danh từ): màn chắn, bình phong (trong ngữ cảnh chung).
- The church had a wooden screen separating the nave from the chancel. (Nhà thờ có một bình phong bằng gỗ ngăn cách gian giữa với cung thánh.)
Từ đồng nghĩa
- Chancel screen: màn ngăn cung thánh (thường dùng thay thế cho "rood screen").
- Jubé (từ mượn từ tiếng Pháp): màn ảnh rood có bục đọc kinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "rood screen", nhưng "screen off" có thể dùng để diễn tả hành động ngăn cách bằng màn chắn.
- The rood screen screens off the chancel from the nave. (Màn ảnh rood ngăn cách cung thánh khỏi gian giữa.)
Thành ngữ liên quan
- "to be behind the rood screen": ở trong khu vực thiêng liêng, chỉ dành cho giáo sĩ (ám chỉ sự tách biệt giữa giáo dân và giới chức sắc).
- Only the clergy were allowed behind the rood screen during the service. (Chỉ có giáo sĩ mới được phép ở phía sau màn ảnh rood trong buổi lễ.)